Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poseur
01
kẻ làm bộ, kẻ giả tạo
a person who pretends to be what they are not to impress others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poseurs
Các ví dụ
He was dismissed as a poseur who only pretended to care about art.
Anh ta bị coi là một kẻ giả tạo chỉ giả vờ quan tâm đến nghệ thuật.



























