Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baffling
01
khó hiểu, bối rối
causing confusion or bewilderment due to being difficult to understand or explain
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most baffling
so sánh hơn
more baffling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her baffling response to the question left everyone in silence.
Câu trả lời khó hiểu của cô ấy đã khiến mọi người im lặng.
Cây Từ Vựng
baffling
baffle



























