Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plush
01
sang trọng, xa hoa
luxurious and expensive, often suggesting comfort and high quality
Các ví dụ
The tech company 's headquarters featured plush breakout areas, game rooms, and ergonomic furniture to create a comfortable and collaborative work environment.
Trụ sở chính của công ty công nghệ có các khu vực nghỉ ngơi sang trọng, phòng chơi game và nội thất công thái học để tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và hợp tác.
02
mềm và dày, êm ái
(of a fabric) soft and thick in texture
Các ví dụ
The sofa was covered in plush fabric.
Chiếc ghế sofa được phủ bằng vải mềm và dày.
Plush
01
nhung, vải mềm
a soft, velvety fabric, often used for upholstery or toys
Các ví dụ
The handbag was lined with plush material.
Chiếc túi xách được lót bằng chất liệu mềm mại.



























