Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pissing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The sound of pissing echoed in the quiet, empty parking lot.
Âm thanh của đi tiểu vang vọng trong bãi đậu xe yên tĩnh và trống trải.
Cây Từ Vựng
pissing
piss



























