pissing
Pronunciation
/ˈpɪˌsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pissing"trong tiếng Anh

Pissing
01

đái, tiểu tiện

the act of releasing urine from the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The sound of pissing echoed in the quiet, empty parking lot.
Âm thanh của đi tiểu vang vọng trong bãi đậu xe yên tĩnh và trống trải.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng