Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pinnacle
Các ví dụ
The climbers finally stood at the pinnacle after a grueling ascent.
Những người leo núi cuối cùng đã đứng trên đỉnh sau một cuộc leo dốc gian khổ.
02
đỉnh nhọn, chóp nhọn
a pointed structure made of stone used as a decoration at the top of a castle, church, etc.
03
đỉnh cao, điểm cao nhất
a part of something that is considered the most prominent or successful
Các ví dụ
The film 's award was seen as the pinnacle of the director's achievements.
Giải thưởng của bộ phim được coi là đỉnh cao trong những thành tựu của đạo diễn.
to pinnacle
01
nâng lên, đưa lên đỉnh cao
raise on or as if on a pinnacle
02
đặt trên đỉnh cao
surmount with a pinnacle



























