Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pilfer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pilfer
ngôi thứ ba số ít
pilfers
hiện tại phân từ
pilfering
quá khứ đơn
pilfered
quá khứ phân từ
pilfered
Các ví dụ
The pickpocket skillfully pilfered wallets from unsuspecting commuters in the crowded subway.
Tên móc túi khéo léo lấy trộm ví từ những hành khách không đề phòng trong tàu điện ngầm đông đúc.



























