Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phantom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
phantoms
Các ví dụ
The phantom lights flickered in the old house, creating an unsettling atmosphere.
Những ánh sáng ma quái nhấp nháy trong ngôi nhà cũ, tạo ra một bầu không khí đáng lo ngại.
02
bóng ma, ảo ảnh
something existing in perception only
phantom
01
ma quái, ảo ảnh
something apparently sensed but having no physical reality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most phantom
so sánh hơn
more phantom
có thể phân cấp



























