Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phantom
Các ví dụ
The phantom mist that settled over the lake gave it an otherworldly appearance.
Làn sương ma quái bao phủ hồ khiến nó trông như thuộc về thế giới khác.
02
bóng ma, ảo ảnh
something existing in perception only
phantom
01
ma quái, ảo ảnh
something apparently sensed but having no physical reality



























