phantasmagorical
phan
fæn
fān
tas
ˌtæz
tāz
ma
go
ˈgɒ
go
ri
ri
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "phantasmagorical"trong tiếng Anh

phantasmagorical
01

ảo ảnh, không thực tế

seeming unreal, confusing, and dream-like 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most phantasmagorical
so sánh hơn
more phantasmagorical
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her dream was so phantasmagorical that it felt like stepping into a world where logic had no place. 

Giấc mơ của cô ấy quá kỳ ảo đến nỗi cảm giác như bước vào một thế giới nơi logic không có chỗ đứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng