Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phantasmagorical
01
ảo ảnh, không thực tế
seeming unreal, confusing, and dream-like
Các ví dụ
The novel ’s phantasmagorical plot twists kept readers guessing and questioning what was real.
Những bước ngoặt kỳ ảo của cuốn tiểu thuyết khiến độc giả phải đoán và tự hỏi điều gì là thật.



























