Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phantasmal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most phantasmal
so sánh hơn
more phantasmal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The phantasmal fog that rolled over the moor made the landscape look eerie and unreal.
Làn sương ma quái tràn ngập vùng đất hoang khiến phong cảnh trông kỳ lạ và không thực.
Cây Từ Vựng
phantasmal
phantasm



























