Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perturbing
01
gây bồn chồn, làm xáo trộn
causing uneasiness, anxiety, or disturbance
Các ví dụ
His perturbing remarks during the meeting created tension and discomfort among the team members.
Những nhận xét gây bối rối của anh ấy trong cuộc họp đã tạo ra căng thẳng và khó chịu giữa các thành viên trong nhóm.
Cây Từ Vựng
perturbing
perturb



























