perturbing
per
pɜr
pēr
tur
ˈtɜr
tēr
bing
bɪng
bing
British pronunciation
/pətˈɜːbɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perturbing"trong tiếng Anh

perturbing
01

gây bồn chồn, làm xáo trộn

causing uneasiness, anxiety, or disturbance
example
Các ví dụ
His perturbing remarks during the meeting created tension and discomfort among the team members.
Những nhận xét gây bối rối của anh ấy trong cuộc họp đã tạo ra căng thẳng và khó chịu giữa các thành viên trong nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store