pericarp
pe
ˈpɛ
pe
ri
ri
carp
kɑ:p
kaap

Định nghĩa và ý nghĩa của "pericarp"trong tiếng Anh

Pericarp
01

vỏ quả, lớp mô của quả

all the layers of tissue that make up the wall of a fruit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pericarps
Các ví dụ
As the peach ripened, its pericarp softened and its sweet aroma filled the room. 

Khi quả đào chín, vỏ quả của nó mềm đi và hương thơm ngọt ngào lan tỏa khắp phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng