Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pericarp
01
vỏ quả, lớp mô của quả
all the layers of tissue that make up the wall of a fruit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pericarps
Các ví dụ
As the peach ripened, its pericarp softened and its sweet aroma filled the room.
Khi quả đào chín, vỏ quả của nó mềm đi và hương thơm ngọt ngào lan tỏa khắp phòng.



























