Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pergola
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pergolas
Các ví dụ
The backyard featured a charming pergola, providing a cozy spot for outdoor gatherings under a canopy of blooming vines.
Sân sau có một giàn hoa quyến rũ, tạo ra một điểm ấm cúng cho các buổi tụ tập ngoài trời dưới tán cây leo đang nở hoa.



























