Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pergola
Các ví dụ
In the garden, a pergola served as a focal point, its lattice adorned with cascading roses, creating a serene and inviting atmosphere.
Trong vườn, một giàn hoa đóng vai trò là điểm nhấn, khung lưới của nó được trang trí bằng những bông hồng rủ xuống, tạo nên một bầu không khí yên bình và mời gọi.



























