Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perfume
Các ví dụ
The luxurious perfume brand was known for its high-quality ingredients.
Thương hiệu nước hoa sang trọng được biết đến với các thành phần chất lượng cao.
02
nước hoa
a distinctive odor that is pleasant
to perfume
01
xức nước hoa, thoa nước hoa
apply perfume to
02
ướp hương, thấm đẫm mùi hương
fill or impregnate with an odor



























