pergola
Pronunciation
/ˈpɝɡəɫə/, /pɝˈɡoʊɫə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pergola"trong tiếng Anh

Pergola
01

giàn hoa, mái vòm

an outdoor structure with a framework of vertical posts and cross-beams, often covered with climbing plants for shade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pergolas
Các ví dụ
In the garden, a pergola served as a focal point, its lattice adorned with cascading roses, creating a serene and inviting atmosphere.
Trong vườn, một giàn hoa đóng vai trò là điểm nhấn, khung lưới của nó được trang trí bằng những bông hồng rủ xuống, tạo nên một bầu không khí yên bình và mời gọi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng