Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Penultimate
01
áp chót, âm tiết áp chót
the next to last syllable in a word
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
penultimates
penultimate
01
áp chót, gần cuối
second to last in a sequence or series
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Viewers were left on the edge of their seats by the dramatic cliffhanger in the television series' penultimate episode.
Khán giả đã bị hút vào ghế bởi tình huống kịch tính trong tập áp chót của bộ phim truyền hình.



























