Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pediment
Các ví dụ
The Baroque façade was crowned with an elaborate pediment featuring sculpted figures and decorative motifs.
Mặt tiền Baroque được đỉnh đầu bằng một mái hiên công phu với các hình tượng điêu khắc và họa tiết trang trí.
Cây Từ Vựng
impediment
pediment



























