awfully
aw
ˈɔ:
aw
fully
fli
fli

Định nghĩa và ý nghĩa của "awfully"trong tiếng Anh

01

khủng khiếp, cực kỳ

to a very great or extreme extent or degree 
awfully definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The weather turned awfully cold overnight. 

Thời tiết trở nên cực kỳ lạnh chỉ sau một đêm.

02

một cách kinh khủng, một cách tồi tệ

in a very bad, unpleasant, or unfortunate way 
Các ví dụ
He behaved awfully toward his coworkers. 

Anh ấy đã cư xử tồi tệ với đồng nghiệp của mình.

03

kinh khủng, đáng sợ

in a way that shows or evokes awe or dread 
cách dùng cũ
Các ví dụ
She looked awfully at the sacred relic. 

Cô ấy nhìn kinh hoàng vào thánh tích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng