Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
painless
01
không đau, không gây đau đớn
not involving any pain or discomfort
Các ví dụ
The injection was quick and painless, much to the relief of the patient.
Mũi tiêm nhanh chóng và không đau, khiến bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm.
Các ví dụ
His explanation made the complex topic feel painless and straightforward.
Lời giải thích của anh ấy làm cho chủ đề phức tạp cảm thấy dễ dàng và thẳng thắn.
Cây Từ Vựng
painlessly
painless
pain



























