Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
packed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most packed
so sánh hơn
more packed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stadium was packed with fans cheering for their favorite team.
Sân vận động chật kín người hâm mộ cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.
02
nén chặt, ép chặt
pressed together or compressed
Cây Từ Vựng
prepacked
packed
pack



























