overwhelming
o
ˌəʊ
ew
ver
whel
ˈwɛl
vel
ming
mɪng
ming

Định nghĩa và ý nghĩa của "overwhelming"trong tiếng Anh

overwhelming
01

áp đảo, choáng ngợp

too intense or powerful to resist or manage effectively 
overwhelming definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overwhelming
so sánh hơn
more overwhelming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The overwhelming urge to help those in need drove her to volunteer at the local shelter. 

Sự thôi thúc mãnh liệt muốn giúp đỡ những người có nhu cầu đã khiến cô ấy tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng