Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overflowing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overflowing
so sánh hơn
more overflowing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The store was overflowing with customers on Black Friday.
Cửa hàng tràn ngập khách hàng vào ngày Thứ Sáu Đen.
02
tràn ngập, ngập nước
covered with water
Cây Từ Vựng
overflowing
flowing
flow



























