Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outward
01
bên ngoài, rõ ràng
having to do with the external or visible appearance, as opposed to the inner or hidden qualities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
His outward actions suggested he was confident, though he felt unsure inside.
Hành động bên ngoài của anh ấy gợi ý rằng anh ấy tự tin, mặc dù bên trong anh ấy cảm thấy không chắc chắn.
Các ví dụ
The outward expansion of the company led to new markets.
Sự mở rộng ra bên ngoài của công ty đã dẫn đến các thị trường mới.
outward
01
ra ngoài, hướng ra ngoài
away from a central or particular point
thông tin ngữ pháp
adverb of place
Các ví dụ
The branches of the tree extended outward, providing shade in all directions.
Các nhánh của cây vươn ra ngoài, tạo bóng mát ở mọi hướng.
Cây Từ Vựng
outwardly
outwardness
outward



























