Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outsize
01
kích cỡ không bình thường, kích cỡ rất lớn
an unusual garment size (especially one that is very large)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
outsizes
outsize
01
quá khổ, lớn hơn bình thường
much larger than what is expected or regular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outsize
so sánh hơn
more outsize
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company manufactured outsize furniture to cater to clients with larger homes.
Công ty sản xuất đồ nội thất cỡ lớn để phục vụ khách hàng có nhà lớn hơn.
Cây Từ Vựng
outsize
out
size



























