Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outdoors
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
She prefers to exercise outdoors rather than in a gym.
Cô ấy thích tập thể dục ngoài trời hơn là trong phòng gym.
Outdoors
01
ngoài trời, thiên nhiên
the world of nature outside human-built environments, often associated with wilderness, recreation, and open landscapes
Các ví dụ
He found peace in the solitude of the outdoors.
Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự cô đơn của thiên nhiên.
02
ngoài trời, không gian mở
the external environment outside of any enclosed or indoor space
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He stood by the door, hesitant to step into the cold outdoors.
Anh đứng bên cửa, do dự bước ra ngoài trời lạnh giá.
outdoors
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
We set up our outdoors camping tent near the river.
Chúng tôi dựng lều cắm trại ngoài trời gần con sông.



























