Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nature
01
thiên nhiên, môi trường tự nhiên
everything that exists or happens on the earth, excluding things that humans make or control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Can you hear the sound of nature?
Bạn có nghe thấy âm thanh của thiên nhiên không?
02
bản chất, tính cách
the most fundamental qualities of a person or animal's character
03
bản chất, bản ngã
the essential qualities or characteristics by which something is recognized
04
tự nhiên, vũ trụ
a causal agent creating and controlling things in the universe
05
bản chất, loại
a particular type of thing
Cây Từ Vựng
denature
natural
naturism
nature



























