nature
na
ˈneɪ
nei
ture
ʧə
chē
craytur

Định nghĩa và ý nghĩa của "nature"trong tiếng Anh

Nature
01

thiên nhiên, môi trường tự nhiên

everything that exists or happens on the earth, excluding things that humans make or control 
nature definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Can you hear the sound of nature? 

Bạn có nghe thấy âm thanh của thiên nhiên không?

02

bản chất, tính cách

the most fundamental qualities of a person or animal's character 
nature definition and meaning
03

bản chất, bản ngã

the essential qualities or characteristics by which something is recognized 
04

tự nhiên, vũ trụ

a causal agent creating and controlling things in the universe 
05

bản chất, loại

a particular type of thing 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng