Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
open-air
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most open-air
so sánh hơn
more open-air
không phân cấp được
Các ví dụ
The restaurant has an open-air terrace where diners can enjoy their meals with a view.
Nhà hàng có một sân thượng ngoài trời nơi thực khách có thể thưởng thức bữa ăn của họ với tầm nhìn.
Các ví dụ
The festival hosts open-air performances throughout the summer, drawing large crowds.
Lễ hội tổ chức các buổi biểu diễn ngoài trời suốt mùa hè, thu hút đông đảo người xem.



























