open-air
o
əʊ
ew
pen
pən
pēn
air
e
opener

Định nghĩa và ý nghĩa của "open-air"trong tiếng Anh

open-air
01

ngoài trời, không gian mở

(of an area or space) situated outside and is not covered or enclosed in any way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most open-air
so sánh hơn
more open-air
không phân cấp được
Các ví dụ
The restaurant has an open-air terrace where diners can enjoy their meals with a view. 

Nhà hàng có một sân thượng ngoài trời nơi thực khách có thể thưởng thức bữa ăn của họ với tầm nhìn.

02

ngoài trời, ở ngoài trời

(of events, activities, etc.) happening outside, without being enclosed by walls or a roof 
Các ví dụ
The festival hosts open-air performances throughout the summer, drawing large crowds. 

Lễ hội tổ chức các buổi biểu diễn ngoài trời suốt mùa hè, thu hút đông đảo người xem.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng