Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
open-air
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most open-air
so sánh hơn
more open-air
không phân cấp được
Các ví dụ
The city has several open-air gyms, allowing people to exercise outdoors.
Thành phố có một số phòng tập thể dục ngoài trời, cho phép mọi người tập thể dục ngoài trời.
Các ví dụ
The open-air concert allowed people to enjoy live music while surrounded by nature.
Buổi hòa nhạc ngoài trời cho phép mọi người thưởng thức âm nhạc trực tiếp trong khi được bao quanh bởi thiên nhiên.



























