alfresco
alf
ˈælf
ālf
res
rɛs
res
co
kəʊ
kew
fresco
al fresco

Định nghĩa và ý nghĩa của "alfresco"trong tiếng Anh

alfresco
01

ngoài trời, ở ngoài trời

(of activities, events, etc.) done or taking place in the open air or outdoors 
alfresco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
We enjoyed an alfresco picnic in the park on a sunny afternoon. 

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại ngoài trời trong công viên vào một buổi chiều nắng.

02

ngoài trời, bên ngoài

(of spaces, facilities, etc.) situated in the open air 
Các ví dụ
The alfresco café is popular in the summer, offering views of the bustling street. 

Quán cà phê ngoài trời phổ biến vào mùa hè, mang đến tầm nhìn ra đường phố nhộn nhịp.

alfresco
01

ngoài trời, ở ngoài

in an open-air setting 
alfresco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They enjoyed their breakfast alfresco, savoring the crisp morning breeze. 

Họ thưởng thức bữa sáng ngoài trời, tận hưởng làn gió sớm mai mát lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng