algae
al
ˈæl
āl
gae
ʤi:
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "algae"trong tiếng Anh

01

tảo, thực vật thủy sinh

plants without true roots, leaves, or stems, which grow in or near a body of water, such as seaweeds 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
algae
Các ví dụ
Some vegan cheeses use algae-based ingredients to achieve a creamy texture and unique flavor. 

Một số pho mát thuần chay sử dụng thành phần từ tảo để đạt được kết cấu kem và hương vị độc đáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng