algae
Pronunciation
/ˈæɫdʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "algae"trong tiếng Anh

01

tảo, thực vật thủy sinh

plants without true roots, leaves, or stems, which grow in or near a body of water, such as seaweeds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
algae
Các ví dụ
The pond was covered in a thick layer of green algae, making the water appear murky.
Ao hồ được phủ một lớp tảo xanh dày, khiến nước trông đục ngầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng