Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Algae
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
algae
Các ví dụ
The pond was covered in a thick layer of green algae, making the water appear murky.
Ao hồ được phủ một lớp tảo xanh dày, khiến nước trông đục ngầu.



























