accompanying
a
ə
ē
ccom
ˈkəm
kēm
pa
nying
niɪng
niing
/ɐkˈʌmpənɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accompanying"trong tiếng Anh

accompanying
01

đi kèm, liên quan

happening at the same time as another thing, often enhancing or complementing it
accompanying definition and meaning
Các ví dụ
The report was accompanied by charts that illustrated the data clearly.
Báo cáo được đi kèm với các biểu đồ minh họa rõ ràng dữ liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng