Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ornery
01
cáu kỉnh, khó tính
having a bad-tempered or difficult attitude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
orniest
so sánh hơn
ornerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave him an ornery look when he asked for help.
Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn cáu kỉnh khi anh ta xin giúp đỡ.
Cây Từ Vựng
orneriness
ornery
orner



























