Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ordinarily
01
thông thường, bình thường
in the way that is typical or expected under normal circumstances
Các ví dụ
The process ordinarily takes about two hours to complete.
Quá trình thông thường mất khoảng hai giờ để hoàn thành.
02
thông thường, bình thường
meeting basic expectations without being exceptional
Các ví dụ
The hotel was ordinarily comfortable for the price.
Khách sạn thông thường thoải mái so với giá tiền.
Các ví dụ
The speech was ordinarily written, full of clichés and no fresh ideas.
Bài phát biểu được viết một cách bình thường, đầy những câu sáo rỗng và không có ý tưởng mới mẻ.
Cây Từ Vựng
ordinarily
ordinary
ordinar



























