blandly
bland
ˈblænd
blānd
ly
li
li
blindlyblankly

Định nghĩa và ý nghĩa của "blandly"trong tiếng Anh

01

nhạt nhẽo, không có hương vị

in a manner lacking strong flavor, character, or interest 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soup was blandly seasoned, needing both salt and herbs. 

Súp được nêm nếm nhạt nhẽo, cần cả muối và thảo mộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng