blandly
Pronunciation
/ˈbɫændɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blandly"trong tiếng Anh

01

nhạt nhẽo, không có hương vị

in a manner lacking strong flavor, character, or interest
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The report was written blandly, with no original insights.
Báo cáo được viết một cách nhạt nhẽo, không có những hiểu biết ban đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng