Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blandly
01
nhạt nhẽo, không có hương vị
in a manner lacking strong flavor, character, or interest
Các ví dụ
The report was written blandly, with no original insights.
Báo cáo được viết một cách nhạt nhẽo, không có những hiểu biết ban đầu.
Cây Từ Vựng
blandly
bland



























