opening
opening
'əʊpənɪng
ewpēning

Định nghĩa và ý nghĩa của "opening"trong tiếng Anh

Opening
01

buổi ra mắt, lễ khai mạc

the first public presentation of a play, musical, movie, or any other form of entertainment 
opening definition and meaning
Các ví dụ
The opening of the Broadway musical was eagerly anticipated by theater enthusiasts. 

Buổi khai mạc vở nhạc kịch Broadway đã được những người đam mê sân khấu háo hức chờ đợi.

02

lỗ hổng, khoảng trống

an empty or unobstructed space in or between things 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
openings
Các ví dụ
Light shone through an opening in the wall. 

Ánh sáng chiếu qua một lỗ hổng trên tường.

03

lễ khai trương, lễ khai mạc

a ceremony marking the start of a new enterprise or event 
Các ví dụ
The company held an opening for its new headquarters. 

Công ty đã tổ chức một lễ khai trương cho trụ sở mới của mình.

04

mở, khai mạc

the act of causing something to open 
Các ví dụ
The opening of the box released a strong scent. 

Việc mở hộp đã giải phóng một mùi hương mạnh mẽ.

05

khai cuộc, bắt đầu

a recognized sequence of moves at the start of a chess game 
Các ví dụ
He studied the Sicilian Defense as his preferred opening. 

Anh ấy đã nghiên cứu Phòng thủ Sicilian như khai cuộc ưa thích của mình.

06

lỗ mở, khe hở

a man-made vacant or unobstructed space 
Các ví dụ
Workers cut an opening in the wall for a new window. 

Công nhân cắt một lỗ mở trên tường cho một cửa sổ mới.

07

cửa hầm, lỗ mở

an entrance fitted with a hatch, especially a passageway between a ship's decks 
Các ví dụ
The sailor climbed through the opening to reach the lower deck. 

Thủy thủ trèo qua lỗ mở để đến boong dưới.

08

lỗ mở, khe hở

a hole or passage that gives access to a bodily cavity 
Các ví dụ
The doctor examined the opening of the patient's ear canal. 

Bác sĩ đã kiểm tra lỗ mở của ống tai bệnh nhân.

09

cơ hội, lựa chọn

a possible choice or option 
Các ví dụ
They considered every opening before making a decision. 

Họ đã xem xét mọi cơ hội trước khi đưa ra quyết định.

10

phần mở đầu, lời mở đầu

the beginning section of an introduction 
Các ví dụ
The opening of the essay grabs the reader's attention. 

Phần mở đầu của bài luận thu hút sự chú ý của người đọc.

11

vị trí tuyển dụng, cơ hội

an available position, especially a job or opportunity for advancement 
Các ví dụ
The company announced an opening in the design department. 

Công ty đã thông báo một vị trí tuyển dụng trong bộ phận thiết kế.

opening
01

khai mạc, mở đầu

marking the beginning of something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The opening chapter introduces the main characters. 

Chương mở đầu giới thiệu các nhân vật chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng