Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acclivity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acclivities
Các ví dụ
The horse slowed as it approached the rocky acclivity.
Con ngựa chậm lại khi nó tiến đến dốc đá.



























