Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Authenticity
01
tính xác thực
the quality of being genuine, real, or true
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The chef prides himself on the authenticity of his traditional Italian recipes.
Đầu bếp tự hào về tính xác thực của những công thức truyền thống Ý của mình.
Cây Từ Vựng
authenticity
authent



























