offensive
o
ə
ē
ffen
ˈfɛn
fen
sive
sɪv
siv
ascensiveexpensiveextensivedefensive

Định nghĩa và ý nghĩa của "offensive"trong tiếng Anh

offensive
01

xúc phạm, khó chịu

causing someone to feel deeply hurt, upset, or angry due to being insulting, disrespectful, or inappropriate 
offensive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most offensive
so sánh hơn
more offensive
có thể phân cấp
Các ví dụ
His offensive jokes made many people uncomfortable at the party. 

Những câu nói đùa xúc phạm của anh ấy khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái tại bữa tiệc.

02

tấn công, xâm lược

aimed at attacking or engaging the enemy, particularly in a military context 
Các ví dụ
The army prepared for an offensive operation to reclaim the occupied city. 

Quân đội chuẩn bị cho một chiến dịch tấn công để giành lại thành phố bị chiếm đóng.

03

xúc phạm, kinh tởm

causing strong displeasure or disgust, particularly affecting the senses 
Các ví dụ
The offensive odor from the sewage treatment plant permeated the air in the vicinity. 

Mùi khó chịu từ nhà máy xử lý nước thải thấm vào không khí xung quanh.

Offensive
01

cuộc tấn công

a military or strategic attack 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
offensives
Các ví dụ
The army launched an offensive to reclaim the territory. 

Quân đội đã phát động một cuộc tấn công để giành lại lãnh thổ.

Cây Từ Vựng

inoffensive
offensively
offensiveness
offensive
offen
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng