Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insulting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insulting
so sánh hơn
more insulting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The insulting tone of the email from the client was unprofessional and offensive.
Giọng điệu xúc phạm trong email từ khách hàng là thiếu chuyên nghiệp và gây khó chịu.
Cây Từ Vựng
insultingly
insulting
insult



























