insulting
in
ɪn
in
sul
ˈsʌl
sal
ting
tɪng
ting
insisting

Định nghĩa và ý nghĩa của "insulting"trong tiếng Anh

insulting
01

xúc phạm, lăng mạ

causing offense or disrespect 
insulting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insulting
so sánh hơn
more insulting
có thể phân cấp
Các ví dụ
His insulting remarks during the argument deeply hurt her feelings. 

Những nhận xét xúc phạm của anh ta trong cuộc tranh cãi đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng