Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insulting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insulting
so sánh hơn
more insulting
có thể phân cấp
lĩnh vực
communication, behavior, emotion
Các ví dụ
His insulting remarks during the argument deeply hurt her feelings.
Những nhận xét xúc phạm của anh ta trong cuộc tranh cãi đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
insultingly
insulting
insult



























