Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auspicious
01
tốt lành, may mắn
indicating that something is very likely to succeed in the future
Các ví dụ
The team took the unexpected victory as an auspicious omen for the rest of the season.
Đội đã coi chiến thắng bất ngờ như một điềm tốt lành cho phần còn lại của mùa giải.
Cây Từ Vựng
auspiciously
auspiciousness
inauspicious
auspicious
auspice



























