auspicious
aus
ˈɔ:s
aws
pi
pi
cious
ʃəs
shēs
fictitiouspropitiouscapriciousavaricious

Định nghĩa và ý nghĩa của "auspicious"trong tiếng Anh

auspicious
01

tốt lành, may mắn

indicating that something is very likely to succeed in the future 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most auspicious
so sánh hơn
more auspicious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Finding a rare coin on the street made her day start in an auspicious manner. 

Tìm thấy một đồng xu hiếm trên đường khiến ngày của cô ấy bắt đầu một cách tốt lành.

Cây Từ Vựng

auspiciously
auspiciousness
inauspicious
auspicious
auspice
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng