obstinately
Pronunciation
/ˈɑːbstᵻnˌeɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obstinately"trong tiếng Anh

obstinately
01

ngoan cố, bướng bỉnh

in a way that shows refusal to change one's mind or behavior, even when it's unreasonable to persist
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The child stood obstinately in the doorway, blocking the way.
Đứa trẻ ngang bướng đứng ở cửa, chặn lối đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng