obstinacy
obs
ˈɒbs
obs
ti
ti
na
cy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "obstinacy"trong tiếng Anh

Obstinacy
01

sự ngoan cố, tính bướng bỉnh

the trait of being difficult to handle or overcome 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự ngoan cố, tính bướng bỉnh

the quality of unreasonably behaving or thinking in a particular way without considering opposite opinions 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng