obstetrics
obs
ˈɒbs
obs
tet
tɛt
tet
rics
rɪks
riks
isometricseconometricsmetricspsychometrics
OB

Định nghĩa và ý nghĩa của "obstetrics"trong tiếng Anh

Obstetrics
01

sản khoa, phụ khoa sản khoa

the medical field that deals with pregnancy, childbirth, and care of mothers 
obstetrics definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She studied obstetrics at medical school. 

Cô ấy đã học sản khoa tại trường y.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng