accidentally
Pronunciation
/ˌæksəˈdɛnəɫi/, /ˌæksəˈdɛntəɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accidentally"trong tiếng Anh

accidentally
01

một cách tình cờ, ngẫu nhiên

by chance and without planning in advance
accidentally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I accidentally left my keys at home this morning.
Tôi vô tình để quên chìa khóa ở nhà sáng nay.
1.1

tình cờ, vô tình

in a way that happens without deliberate plan or intention
Các ví dụ
I accidentally called my boss " Mom " during the meeting.
Tôi vô tình gọi sếp của mình là "Mẹ" trong cuộc họp.
02

ngẫu nhiên, tình cờ

of a minor or subordinate nature
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng