Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
accidentally
Các ví dụ
I accidentally left my keys at home this morning.
Tôi vô tình để quên chìa khóa ở nhà sáng nay.
1.1
tình cờ, vô tình
in a way that happens without deliberate plan or intention
Các ví dụ
I accidentally called my boss " Mom " during the meeting.
Tôi vô tình gọi sếp của mình là "Mẹ" trong cuộc họp.
02
ngẫu nhiên, tình cờ
of a minor or subordinate nature
Cây Từ Vựng
accidentally
accidental
accident



























