Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nutters
Các ví dụ
She ’s a nutter for taking on such a dangerous adventure with no experience.
Cô ấy là một kẻ điên khi dám tham gia một cuộc phiêu lưu nguy hiểm như vậy mà không có kinh nghiệm.



























