Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nutters
Các ví dụ
He’s a real nutter, always doing something outrageous.
Anh ta thực sự là một kẻ điên, luôn làm những điều gây sốc.



























