Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nyala
01
nyala, linh dương nyala
a large and majestic antelope species found in Southern Africa, known for its distinctive shaggy coat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nyalas
02
thành phố ở Sudan, đô thị Sudan
city in Sudan



























