nyala
nya
ˈnjɑ:
nyaa
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "nyala"trong tiếng Anh

01

nyala, linh dương nyala

a large and majestic antelope species found in Southern Africa, known for its distinctive shaggy coat 
nyala definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nyalas
02

thành phố ở Sudan, đô thị Sudan

city in Sudan 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng